Cấu hình công cụ
Tài liệu tham chiếu về cấu hình công cụ trong Tradeways — tick size, point value, lot size, contract multiplier và cách chúng điều khiển tính P&L.
Cấu hình công cụ là gì?
Mỗi công cụ có thể giao dịch trong Tradeways có một cấu hình định nghĩa cách giá chuyển thành lợi nhuận và thua lỗ. Cấu hình quyết định asset class của công cụ, cách tính P&L và P&L được định danh bằng tiền tệ nào.


Tradeways phân giải cấu hình công cụ tự động bằng một chuỗi phân giải: preset tích hợp cho futures phổ biến, tự động nhận diện cho cặp forex và crypto, và fallback cho mọi thứ còn lại.
Trường chính
| Trường | Áp dụng cho | Mô tả |
|---|---|---|
| Asset class | Tất cả | Danh mục công cụ: stocks, futures, crypto, forex hoặc cfd. |
| P&L unit | Tất cả | Hoặc ticks (futures) hoặc currency (tất cả loại khác). Quyết định mô hình tính toán được dùng. |
| Tick size | Chỉ futures | Bước giá tối thiểu. Với ES (E-mini S&P 500), giá trị này là 0.25. |
| Point value | Chỉ futures | Giá trị đô la của một điểm biến động giá đầy đủ. Với ES là $50 — nên một tick (0.25) = $12.50. |
| Contract multiplier | Forex, stocks, crypto, CFDs | Hệ số nhân áp dụng cho chênh lệch giá trong tính P&L. Thường là 1 với công cụ spot. |
| Lot size | Tất cả | Số đơn vị trong một lot tiêu chuẩn. Forex dùng 100,000 (một standard lot). Futures và stocks dùng 1. |
| P&L currency | Tất cả | Tiền tệ định danh P&L của công cụ. Với EUR/USD là USD. Với FDAX là EUR. |
| Exchange | Futures | Sàn nơi công cụ được giao dịch (ví dụ: CME, EUREX). Dùng cho mức commission theo exchange. |
Mô hình tính P&L
Dựa trên tick (Futures)
Futures dùng P&L dựa trên tick. P&L đã hiện thực cho một vị thế được khớp là:
pnlInTicks = priceDifference / tickSize
pnlInCurrency = pnlInTicks x tickSize x pointValueVí dụ, mua 1 hợp đồng ES ở 5000.00 và bán ở 5002.50:
- Chênh lệch giá: 2.50
- Tick: 2.50 / 0.25 = 10 ticks
- P&L tiền tệ: 10 x 0.25 x $50 = $125.00
Dựa trên tiền tệ (Forex, Stocks, Crypto, CFDs)
Công cụ không phải futures dùng P&L dựa trên tiền tệ. P&L đã hiện thực là:
pnlInCurrency = priceDifference x quantity x contractMultiplierVí dụ, mua 10,000 đơn vị EUR/USD ở 1.1000 và bán ở 1.1050:
- Chênh lệch giá: 0.0050
- P&L tiền tệ: 0.0050 x 10,000 x 1 = $50.00
Chuỗi phân giải
Tradeways tự động cấu hình futures phổ biến (ES, NQ, CL, GC, FDAX và nhiều mã khác), cặp forex và cặp crypto. Mọi công cụ khác dùng cài đặt mặc định mà bạn có thể tùy chỉnh.
Với công cụ không được tự động nhận diện, fallback dùng contract multiplier là 1 và lot size là 1, xem công cụ như một stock.
Tên đơn vị giá
Nhãn hiển thị cho đơn vị giá của công cụ thích nghi theo asset class:
| Asset Class | Tên đơn vị | Hậu tố | Kích thước đơn vị |
|---|---|---|---|
| Futures | Ticks | t | Tick size từ cấu hình |
| Forex | Pips | pip | 0.0001 (hoặc 0.01 với cặp JPY) |
| CFD | Points | pt | 1.0 |
| Stocks | Cents | ct | 0.01 |
| Crypto | Points | pt | 0.01 |
Commission và công cụ
Mức commission có thể đặt theo symbol, theo exchange hoặc làm mặc định. Chuỗi phân giải: mức theo symbol ghi đè mức theo exchange, mức theo exchange ghi đè mặc định. Trường exchange của công cụ (ví dụ: CME, CME/NYMEX, EUREX) quyết định mức theo exchange nào được áp dụng.
Commission được tính theo lot. Ví dụ, nếu bạn đặt mức $2.50 mỗi lot, Tradeways áp dụng mức đó dựa trên số lot trong từng execution.
Xem thêm
- Chế độ hiển thị P&L — cách cấu hình công cụ điều khiển hiển thị tick so với tiền tệ
- Đa tiền tệ & tỷ giá — quy đổi khi tiền tệ P&L khác tiền tệ tài khoản
- Điều chỉnh giao dịch — chi phí áp dụng phía trên P&L dựa trên công cụ
Đa tiền tệ & tỷ giá
Tài liệu tham chiếu về hỗ trợ đa tiền tệ trong Tradeways — đồng bộ tỷ giá hằng ngày tự động, ghi đè tỷ giá thủ công và quy đổi P&L khác tiền tệ.
Asset class
Tài liệu tham chiếu về năm asset class trong Tradeways — stocks, futures, crypto, forex và CFDs — cùng cách chúng ảnh hưởng đến cấu hình công cụ, tính P&L và hiển thị.