Tradewaysdocs
Cài đặt

Tài khoản

Quản lý nhiều tài khoản giao dịch, giao dịch tiền, theo dõi số dư, nhân bản và mục yêu thích.

Tài khoản

Mỗi tài khoản là một ledger riêng. Trades, cột tùy chỉnh, dashboard và month view đều theo từng tài khoản.

Quản lý tài khoản trong Cài đặt → Tài khoản.

Danh sách tài khoản giao dịch
Danh sách tài khoản giao dịch

Tạo tài khoản

Nhập tên, chọn tiền tệ (mặc định là USD), rồi nhấp Thêm tài khoản. Tiền tệ quyết định cách hiển thị giá trị P&L và commission cho tài khoản này. Không thể đổi tiền tệ sau khi tài khoản đã có trade.

Bảng tài khoản hiển thị tên, tiền tệ, số dư và trạng thái của từng tài khoản.

Chuyển tài khoản đang hoạt động

Dùng bộ chuyển tài khoản trong header của ứng dụng, hoặc mở modal Quản lý tài khoản. Mọi view phản ánh tài khoản đang hoạt động.

Đổi tên và xóa

  • Đổi tên: nhấp biểu tượng bút chì, chỉnh sửa trực tiếp, nhấn Enter hoặc nhấp ra ngoài để lưu, Escape để hủy.
  • Xóa: nhấp biểu tượng thùng rác, xác nhận trực tiếp bằng nút "Xác nhận" / "Hủy". Không thể xóa tài khoản cuối cùng còn lại.

Nhân bản tài khoản

Nhấp biểu tượng copy trên hàng tài khoản để nhân bản. Bản sao chép tên, currency và mọi cài đặt của tài khoản (tỷ lệ commission, override theo instrument, chế độ hiển thị P&L, ngưỡng hòa vốn). Trades và transactions không được sao chép. Sau khi nhân bản, tài khoản mới tự động trở thành tài khoản đang hoạt động.

Tính năng nhân bản có cả trong bảng tài khoản ở cài đặt và trong modal Quản lý tài khoản.

Transactions

Transactions theo dõi dòng tiền vào và ra khỏi tài khoản độc lập với P&L từ trade. Mở hộp thoại transactions bằng cách nhấp biểu tượng mũi tên trên hàng tài khoản.

Hộp thoại transactions hiển thị tiền nạp và tiền rút
Hộp thoại transactions hiển thị tiền nạp và tiền rút

Loại transaction

LoạiẢnh hưởng đến số dư
DepositTăng số dư
WithdrawalGiảm số dư
FeeGiảm số dư
InterestTăng số dư

Thêm transaction

Nhấp + Add Transaction trong hộp thoại transactions. Điền:

  • Type — chọn deposit, withdrawal, fee hoặc interest. Transaction đầu tiên trên một tài khoản luôn là deposit (bộ chọn type bị ẩn).
  • Amount — transaction đầu tiên là số dư ban đầu của tài khoản và có thể là 0 với tài khoản prop hoặc chưa cấp vốn. Mọi transaction sau đó phải dùng số dương.
  • Currency — mặc định theo currency của tài khoản nhưng có thể đổi.
  • Date — thời điểm transaction xảy ra. Với transaction đầu tiên trên tài khoản đã có trade, ngày phải bằng hoặc trước execution đầu tiên để phép tính equity vẫn chính xác.
  • Comment — ghi chú tùy chọn.

Chỉnh sửa và xóa transactions

  • Edit: nhấp biểu tượng bút chì trên hàng transaction. Biểu mẫu mở sẵn với các giá trị hiện tại.
  • Xóa: nhấp biểu tượng thùng rác, rồi xác nhận trong hộp thoại.

Số dư

Hộp thoại transactions hiển thị số dư tài khoản hiện tại ở đầu, được tính bằng tổng mọi deposits và interest trừ withdrawals và fees. Số dư được mã màu: xanh cho dương, đỏ cho âm.

Bảng tài khoản cũng hiển thị số dư của từng tài khoản trong một cột riêng.

Mục yêu thích

Đánh dấu tài khoản là mục yêu thích bằng cách nhấp biểu tượng ngôi sao trong modal Quản lý tài khoản. Tài khoản yêu thích xuất hiện trong một phần riêng ở đầu modal để truy cập nhanh. Nhấp lại ngôi sao để bỏ khỏi mục yêu thích.

Tài khoản được chia sẻ (từ mentoring) cũng có thể được đánh dấu yêu thích.

Xem thêm

  • Công cụ — cấu hình tỷ lệ commission và thông số hợp đồng theo từng instrument
  • Hiển thị P&L — chế độ hiển thị P&L hỗ trợ chế độ phần trăm khi có transactions

On this page